Thái Thương Hữu Lý
Chương 1:
Cái tính hiếu thắng này, ta đã mang theo từ lúc còn ở trong bụng mẫu thân.
Ba tuổi thuộc làu “Thiên tự văn”, năm tuổi đã biết chỉ điểm câu đối cho các tú tài tại hội thơ Lâu Đông.
Dân chúng cả thành đều khen ta là thần đồng.
Cái cảm giác đó, khiến người ta tê rần từ đỉnh đầu xuống đến tận gót chân.
Phụ thân ta là thương nhân vận tải đường thủy lớn nhất Lưu Gia Cảng, trong nhà không thiếu bạc, chỉ thiếu một mầm non đọc sách có thể làm rạng rỡ tổ tông.
Ta lại cứ muốn làm cái mầm non đó.
Tiếng pháo và lời tán dương trong thành Thái Thương đã nuôi ta thành kẻ kiêu ngạo.
Nữ nhi nhà người ta học thêu thùa, học nấu nướng, ta lại chẳng chịu.
Ta muốn đọc sách, muốn làm nữ tú tài đầu tiên của Thái Thương.
Ban đầu phụ thân còn dung túng ta, dù sao nữ nhi biết chữ đọc sách cũng không phải chuyện xấu.
Nhưng đến năm mười hai tuổi, mọi thứ đều thay đổi.
—
Năm mười hai tuổi, phụ thân mời tiên sinh ở thư viện Trí Hòa Đường đến khảo hạch ta.
Tiên sinh hỏi: “Người xưa làm nên đại sự, không chỉ cần tài năng xuất chúng, mà còn phải có ý chí kiên trì bền bỉ. Cẩm Lý tiểu thư, câu này giải thế nào?”
Ta mở miệng đáp ngay, dẫn kinh viện điển, nói năng hùng hồn.
Tiên sinh nghe xong, lắc đầu.
Ánh mắt ông ấy vượt qua ta, rơi xuống người một thiếu niên áo xám đứng sau lưng phụ thân ta.
“Cố Cảnh Hành, ngươi trả lời xem.”
Thiếu niên đó là nhi tử của tiên sinh phòng sổ sách nhà ta, ngày thường chỉ vùi đầu tính toán hóa đơn ở bến tàu, thấy người khác không bao giờ chào hỏi.
Hắn bước ra từ bóng tối, giọng không lớn.
“Thưa tiên sinh, câu này ý nói, chỉ có tài học thôi thì chưa đủ, mà phải chịu đựng được gian khổ.”
Tiên sinh đập bàn một cái, liên tục nói ba chữ “Tốt”.
Ta đứng chôn chân tại chỗ, đầu ngón tay lạnh ngắt.
Từ ngày đó trở đi, người trong thành Thái Thương nhắc đến kẻ đọc sách giỏi nhất thư viện, không còn là Lục Cẩm Lý ta nữa.
Mà là tên Cố Cảnh Hành chuyên tính sổ sách kia.
Đáng sợ hơn là, phụ thân ta cũng bắt đầu thay đổi thái độ.
Tối hôm đó sau bữa cơm, phụ thân gọi ta vào nhà chính.
“Cẩm Lý, phụ thân suy nghĩ rồi. Con đọc sách cũng được mấy năm, thế cũng đã đủ.”
“Thế nào gọi là đủ rồi ạ?”
“Con là nữ nhi. Đọc nhiều sách nữa cũng không thể đi thi công danh. Chi bằng theo mẫu thân con học cách quán xuyến việc nhà, vài năm nữa phụ thân tìm cho con một mối tốt.”
“Con không lấy chồng.”
Phụ thân đập chén trà xuống bàn.
“Lục Cẩm Lý, con tưởng mình thực sự thắng được Cố Cảnh Hành sao? Ngay cả hắn con còn chẳng bằng, mà cứ muốn làm rạng rỡ tổ tông?”
Lời này đâm vào tim, đau nhói.
“Người cho con thử lại đi.”
“Thử cái gì mà thử? Mẫu thân con lúc bằng tuổi con, tranh thêu đã bán đi được rồi. Còn con thì sao? Con biết làm gì?”
“Con biết đọc sách.”
“Đọc sách có ăn được không?”
Ta đứng đó, hốc mắt đỏ hoe nhưng không để nước mắt rơi xuống.
Mẫu thân ở bên cạnh giảng hòa: “Thôi được rồi, đứa trẻ còn nhỏ, để con bé đọc thêm hai năm nữa cũng chẳng sao.”
Phụ thân hừ lạnh một tiếng, phất tay áo bỏ đi.
Đêm đó ta nằm trên giường, trở mình trằn trọc không yên.
Thu Nguyệt bưng sữa nóng vào, thì thầm: “Tiểu thư, lão gia cũng là có lòng tốt.”
“Ông ấy xem thường ta.”
“Không phải xem thường, là sợ tiểu thư chịu khổ.”
“Ta không sợ khổ.”
Thu Nguyệt thở dài, không khuyên nữa.
—
Trong kỳ khảo hạch hàng tháng của thư viện, ta luôn nằm trong ba hạng đầu. Thế nhưng từ đó về sau, không bao giờ vượt qua được ngôi đầu.
Cố Cảnh Hành luôn đè lên đầu ta.
Tiên sinh an ủi ta: “Cẩm Lý, ngươi đã rất giỏi rồi. Cố Cảnh Hành là đứa trẻ có tài tính nhẩm quá xuất sắc, trăm năm có một.”
Thu Nguyệt cũng thở dài: “Tiểu thư, hay là mình đừng so đo với hắn nữa. Trong đầu hắn toàn là bàn tính, còn của ngài là văn chương gấm vóc, không giống nhau đâu.”
Không giống cái gì chứ.
Ta chính là không phục.
Nhưng người ta quả thực mạnh hơn ta.
Mùa thu năm đó, văn hội Lâu Đông tổ chức, thư viện chọn ba người tham dự.
Ta và Cố Cảnh Hành đều được chọn, còn có một người đồng môn tên là Chu Minh Viễn.
Tại văn hội, văn nhân mặc khách thành Thái Thương tề tựu đông đủ.
Phần thi sách luận, đề bài là “Lợi và hại của việc thông thương biển tại Lưu Gia Cảng”.
Ta viết một bài luận dài, tự cho rằng dẫn chứng đầy đủ, không chê vào đâu được.
Cố Cảnh Hành cũng viết.
Đến phần bình phẩm, đích thân sơn trưởng thư viện Trí Hòa Đường chấm bài.
Khi sơn trưởng đọc bài của ta, ông ta vuốt râu nói: “Bài này từ ngữ hoa mỹ, dẫn chứng phong phú, đáng tiếc là —”
Ông ta ngập ngừng một chút, “Chỉ có vẻ bề ngoài, không trúng trọng tâm.”
Dưới đài vang lên những tiếng xì xào.
Mặt ta nóng bừng như lửa đốt.
Sơn trưởng nói tiếp: “Cố Cảnh Hành, ngươi hãy bình phẩm xem.”
Cố Cảnh Hành đứng dậy, liếc nhìn về phía ta.
Ánh nhìn đó chẳng có biểu cảm gì cả.
Nhưng lời hắn nói ra, từng chữ từng chữ đâm vào tim.
“Bài văn của Lục sư tỷ, dẫn chứng từ “Quản Tử”, “Diêm Thiết Luận”, trông thì chu toàn, thực chất lại không chạm vào mạch máu thực sự của Lưu Gia Cảng. Lợi ích của thông thương biển không nằm trong sách vở, mà ở bến tàu. Mỗi ngày bao nhiêu thuyền ra vào, bốc dỡ bao nhiêu hàng, vận chuyển lương thực hao hụt bao nhiêu, thuế thương nghiệp nộp bao nhiêu, trong những con số đó mới là văn chương thực sự. Chứ không phải mấy lời sáo rỗng trong sách thánh hiền.”
Trong hội, có người gật đầu, có người tán thưởng nhỏ giọng.
Ta ngồi đó, tay nắm chặt ống tay áo.
Mặt treo nụ cười, nhưng trong lòng chỉ muốn tìm khe đất mà chui xuống.
Cuối cùng sơn trưởng tuyên bố, bài văn của Cố Cảnh Hành được chọn làm bài mẫu, dán trước cửa thư viện. Bài của ta bị phê là “chỉ biết bàn chuyện trên giấy” rồi trả về.
